lạnh nhạt

  1. avec froideur; tièdement
    • Đối xử lạnh nhạt
      traiter avec froideur
    • Đón tiếp lạnh nhạt
      recevoir tièdement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lạnh nhạt
Anh ấy có thái độ lạnh nhạt với người mới quen.